Luxury là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


You watching: Luxury là gì

*
*
*

luxury
*

Luxury (Econ) Hàng xa xỉ (cúng xem là mặt hàng thượng lưu).+ Một thuật ngữ ko được thực hiện thoáng rộng trong kinh tế tài chính học tập tiến bộ, tuy vậy ví như bao gồm dùng thì để chỉ một sản phẩm hoá bao gồm Độ co giãn cầu theo các khoản thu nhập to hơn 1, do đó Lúc thu nhập cá nhân tăng thì hàng đó chiếm phần một phần trăm cao hơn vào thu nhập cá nhân của chúng ta.
luxury /"lʌkʃəri/ danh từ
sự xa xỉ, sự xa hoaa life of luxury: cuộc sống xa hoato lớn live sầu in luxury: sống trong cảnh xa hoa cuộc sống xa hoa, sinch hoạt xa hoa sản phẩm xa xỉ; đồ vật hi hữu có; cao lương mỹ vị điều vui sướng, niềm khoái tráLĩnh vực: xây dựngxa xỉsự xa xỉxa xỉluxury duties: xa xỉ phẩmluxury duties: sản phẩm xa xỉluxury goods: xa xỉ phẩmluxury goods: hàng xa xỉluxury industries: các ngành công nghiệp xa xỉluxury industries: công nghiệp xa xỉ phẩmluxury product: xa xỉ phẩmluxury tax: thuế xa xỉ phẩmluxury trade: mậu dịch xa xỉ phẩmluxury advertisementslếu toétluxury advertisementstruyền bá lừa dối
*

*



See more: Criteria Là Gì ? Cách Viết Criteria Trong Các Hàm Tính Toán Theo Điều Kiện

*

Tra câu | Đọc báo giờ Anh

luxury

Từ điển Collocation

luxury noun

1 comfort and pleasure

ADJ. great, pure, sheer It was sheer luxury to lớn step into lớn a hot bath. | ultimate the ultimate luxury of a saumãng cầu in your own trang chính

QUANT. touch Silk sheets added the final touch of luxury.

VERB + LUXURY enjoy enjoying the luxury of an expensive sầu bottle of wine | afford We can"t afford such luxury. | live sầu in

LUXURY + NOUN khách sạn | oto, coach, liner, yacht | cruise | apartment, flat, trang chủ

PREP.. in ~ brought up in luxury

PHRASES (live) a life of luxury I found out that he wasn"t dead, but living a life of luxury in nước Australia.

2 sth expensive sầu & unnecessary

ADJ. expensive sầu | little, simple, small one of life"s little luxuries | unnecessary

VERB + LUXURY afford We can"t afford luxuries. | enjoy, have sầu, indulge in | bởi without | miss He missed the simple luxuries of life, lượt thích regular meals.

LUXURY + NOUN goods, items

PHRASES have every luxury She"s had every luxury in life.

Từ điển WordNet


n.

something that is an indulgence rather than a necessity


See more: Boss Là Gì ? Tìm Hiểu Ý Nghĩa Của Con Sen Và Boss Ý Nghĩa Của Từ Boss

English Synonym và Antonym Dictionary

luxuriessyn.: comfort elegance extravagance frills grandeur magnificence prosperity splendor well-being