Mẫu báo cáo công việc hàng tuần bằng tiếng anh

Hướng dẫn cách viết báo cáo công việc bằng tiếng Anh và cung cấp một số mẫu báo cáo công việc bằng tiếng Anh theo từng lĩnh vực.

Bạn đang tìm kiếm các mẫu báo cáo công việc bằng tiếng Anh để phục vụ cho công việc của mình thì đừng bỏ bài viết dưới đây nhé. Trong bài viết sẽ giới thiệu các phần cần có trong báo cáo công việc cũng như một số mẫu báo cáo công việc bằng tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo.

You watching: Mẫu báo cáo công việc hàng tuần bằng tiếng anh

*

Cách viết báo cáo công việc bằng tiếng Anh

1. Phần mở đầu của báo cáo công việc bằng tiếng Anh

Với phần mở đầu của báo cáo, bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

Welcome! (Chào mừng các bạn!)

Hello everyone! (Xin chào mọi người!)

Ladies and gentlemen! (Kính chào quý vị đại biểu!)

I’m going to talk about…… (Tôi sẽ nói về………)

I will take a look at…… (Tôi sẽ nói qua về…….)

I will tell you something about the background of …… (Tôi sẽ nói cho các bạn vài điều căn bản về……)

I will fill you in on the history of…….. (Tôi sẽ cho các bạn nghe lịch sử của……)

My report is in three parts. (Bài báo cáo của tôi gồm ba phần).

See more: Rise Of The Tomb Raider: Cấu Hình Khủng, Trang Phục Đẹp Và Đã Bị Crack

My report is divided into three main sections. (Bài báo cáo của tôi gồm ba phần).

See more: Các Câu Chúc Giáng Sinh Bằng Tiếng Anh Hay Và Ý

Firstly…… Secondly……….Thirdly………Finally……

(Đầu tiên là…….Phần thứ hai là…….Thứ ba là…….Cuối cùng là………)

I want to concentrate on ……….. (Tôi muốn tập trung nói về ……)

During my report, please feel free to interrupt me if you have any questions. (Trong khi tôi báo cáo, các bạn có thể đặt câu hỏi bất kỳ lúc nào)

I’d be grateful if you could ask your questions after the report. (Sau khi tôi báo cáo các bạn có thể đưa ra câu hỏi của mình)

There will be time for questions and answers at the end of the report. (Tôi sẽ giành thời gian cuối buổi báo cáo để cho phần giải đáp thắc mắc)

2. Phần nội dung chính của báo cáo công việc bằng tiếng Anh

Sử dụng một số mẫu câu như:

As I said at the beginning of my report… (Như tôi đã nói ở phần đầu bài báo cáo…)

This, of course, will help you to achieve the 20% increase. (Tất nhiên phần này sẽ giúp bạn biết được làm thế nào để đạt được mức tăng trưởng 20%)

As you remember, we are concerned with…. (Chắc bạn vẫn còn nhớ chúng ta đang lưu tâm đến…)

This ties in with my original statement…. (Phần này có quan hệ chặt chẽ với lập luận ban đầu…)

This relates directly to the question I put to you before. (Phần này có liên hệ trực tiếp tới câu hỏi mà tôi đã đặt ra cho các bạn trước đó).

Nếu trong báo cáo công việc của bạn có sử dụng hình ảnh minh họa thì nên áp dụng các mẫu câu sau:

This graph shows you….. (Biểu đồ này cho thấy…)

*

Mẫu báo cáo công việc bằng tiếng Anh

Take a look at this chart…… (Nhìn vào đồ thị này…)

If you look at this, you will see…. (Nhìn vào đây, các bạn sẽ thấy…)

I’d like you to look at this….. (Tôi muốn các bạn hãy nhìn vào đây…)

This chart illustrates the figures…. (Biểu đồ này minh họa số liệu……)

This graph gives you a breakdown of…. (Biểu đồ này cho thấy sự sụt giảm của của…)

As you can see….(Như bạn thấy…)

This clearly shows…. (Rõ ràng là…)

From this, we can understand why/ how… (Từ đây, chúng ta có thể hiểu tại sao/ bằng cách nào…)

This area of the chart is interesting…. (Phần này của biểu đồ khá thú vị…)

Lưu ý: Với phần nội dung chính này khi muốn chuyển sang ý mới, bạn nên sử dụng các từ liên kết hoặc câu chuyển ý như:

I’d now like to move on….. (Tôi muốn chuyển sang nói về…)

I’d like to turn to….. (Tôi muốn chuyển sang…)

That’s all I have to say about….. (Đó là tất cả những gì tôi muốn nói về…)

Now I’d like to look at….. (Bây giờ tôi muốn xem xét tới vấn đề…)

This leads me to my next point….. (Điều này dẫn tới ý tiếp theo …)

3. Phần kết thúc của báo cáo công việc bằng tiếng Anh

Để kết thúc bản báo cáo công việc bằng tiếng Anh, bạn có thể sử dụng một số mẫu câu như:

That brings me to the end of my report. I’ve talked about…. (Tôi xin dừng bài nói hôm nay tại đây. Tôi vừa nói về…)

Well, that’s about it for now. We’ve covered…. (Trên đây là tất cả nội dung bài báo cáo hôm nay. Chúng ta vừa bàn tới…)

So, that was our marketing strategy. In brief, we…. (Vâng, đó là chiến lược marketing của chúng tôi. Nói tóm lại, chúng tôi…)

To summarize, I …. (Tóm lại, tôi …)

I hope that my report today will help you with what I said at the beginning… (Tôi hy vọng bài báo cáo của tôi hôm nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn những nội dung tôi đề cập trong phần đầu…)