Operation là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


You watching: Operation là gì

*
*
*

operations
*

operation /,ɔpə"reiʃn/ danh từ sự hoạt động; quy trình hoạt độnglớn come into lớn operation: ban đầu hoạt động; lấn sân vào thêm vào (nhà máy)the operation of thingking: quá trình tư duy thao tác kết quả, tác dụngin operation: sẽ vận động, đang sẵn có tác dụngwe must extkết thúc its operation: bọn họ bắt buộc đẩy mạnh tính năng của điều đó sự giao dịch tài chính (y học) sự mổ xẻ; ca mổ (quân sự) cuộc hành quân (tân oán học) phxay tính, phnghiền toán

*



See more: 0949 Là Mạng Gì - Những Điều Cần Biết Khi Mua Sim Số Đầu 0949

*

*

n.

a business especially one run on a large scale

a large-scale farming operation

a multinational operation

they paid taxes on every stage of the operation

they had to lớn consolidate their operations

a planned activity involving many people performing various actions

they organized a rescue operation

the biggest police operation in French history

running a restaurant is quite an operation

consolidate the companies various operations

the state of being in effect or being operative

that rule is no longer in operation

(computer science) data processing in which the result is completely specified by a rule (especially the processing that results from a single instruction)

it can persize millions of operations per second

the activity of operating something (a machine or business etc.)

her smooth operation of the vehicle gave us a surprisingly comfortable ride




See more: Sự Khác Nhau Giữa Ý Thức Và Tiềm Thức Là Gì Về Ý Thức Và Tiềm Thức?

English Synonym & Antonym Dictionary

operationssyn.: cognitive operation cognitive sầu process functioning mathematical operation mathematical process mental process military operation performance procedure process surgery surgical operation surgical procedure surgical process

Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học tự | Tra câu