Tài khoản kế toán bằng tiếng anh

× Want lớn download this document?

Sign up for a Scribd không tính tiền trial to lớn download now.

Download with miễn phí trial


You watching: Tài khoản kế toán bằng tiếng anh

Hệ thống thông tin tài khoản kế toán thù bằng giờ đồng hồ anhXem cụ thể tại http://lambaocaotaichinc.com/


*

*

The Ministry of Comtháng Sense: How khổng lồ Eliminate Bureaucratic Red Tape, Bad Excuses, and Corporate BS Martin Lindstrom
*



See more: Dùng Video Làm Ảnh Đại Diện Facebook Trên Pc, Dùng Video Làm Ảnh Đại Diện Trên Facebook

Bezonomics: How Amazon Is Changing Our Lives and What the World's Best Companies Are Learning from It Brian Dumaine
*

How I Built This: The Unexpected Paths to Success from the World's Most Inspiring Entrepreneurs Guy Raz
We Should All Be Millionaires: Change Your Thinking, Build Bank, & Clayên Your Independence Rachel Rodgers
The Three Happy Habits: Techniques Leaders Use khổng lồ Fight Burnout, Build Resilience và Create Thriving Workplace Cultures Beth Ridley


See more: Hướng Dẫn Cập Nhật Android, Hướng Dẫn Cách Nâng Cấp Hệ Điều Hành Android

Hệ thống tài khoản kế toán bởi tiếng anh

1. Hệ thống tài khoản kế tân oán bởi giờ anhXem cụ thể Làm report tài chính bởi tiếng anh tạihttp://lambaocaotaichinch.comSTT KTÊN TIẾNG ANHTÊN TIẾNG VIỆTTÀI SẢN NGẮN HẠN - (CURRENT ASSETS)1111 Cash on handTiền mặt21111 Vietnam giới dongTiền Việt Nam341112 Foreign currency1113 Gold, metal, precious stoneCash in bank112/ Details for each bank accountNgoại tệVàng bạc, kim khí quý, đá quýTiền gửi ngân hàng/ Chi máu theo từng ngân hàng6781121 Vietnam giới dong1122 Foreign currency1123 Gold, metal, precious stoneTiền Việt NamNgoại tệVàng bạc, kim khí quý, đá quý9113Tiền đã chuyển1011121131 Vietnam giới dong1132 Foreign currency121 Short term securities investmentTiền Việt NamNgoại tệĐầu bốn bệnh khoán thù nthêm hạn13141516171211121212812811288StockBond, treasury bill, exchange billOther short term investmentTime depositsOther short term investment18129Provision short term investment19131Receivables from customers/ Details as each customerCổ phiếuTrái phiếu, tín phiếu, kỳ phiếuĐầu tư ngắn hạn khácTiền gửi có kỳ hạnĐầu tư thời gian ngắn khácDự chống ưu đãi giảm giá đầu tư ngắnhạnPhải thu của khách hàng/ Chi máu theo đối tượng20133VAT deducted211331 VAT deducted of goods, services221332 VAT deducted of fixed assets23136241361 Working capital from sub-units251368 Other internal receivables.5Cash in transitInternal ReceivablesThuế GTGT được khấu trừThuế GTGT được KT của hànghoá, dịch vụThuế GTGT được khấu trừ củaTSCĐPhải thu nội bộVốn marketing sinh hoạt những đơn vị chức năng trựcthuộcPhải thu nội bộ khác