Bạn muốn trở thành nhân viên của một công ty Nhật? Vậy bạn đã biết những cách xưng hô hoặc sử dụng tiếng Nhật trong giao tiếp trong công việc với họ chưa? Trong bài viết này, Nhật ngữ SOFL sẽ bật mí cho bạn điều đó.

Bạn đang xem: Tiếng nhật giao tiếp trong công ty


Tiếng Nhật giao tiếp trong công việc - Cách xưng hô cơ bản

*

Một số cách xưng hô cơ bản trong tiếng Nhật

Người Nhật rất coi trọng các nghi lễ và các hình thức giao tiếp. Chỉ cần nhìn vào phần kính ngữ và khiêm nhường ngữ của họ bạn cũng biết được vì sao ngôn ngữ của họ lại có phần “phức tạp” như vậy trong cách xưng hô.

Về bản thân mình: Trong môi trường doanh nghiệp, các bạn nên hạn chế xưng tôi theo cách thông thường như là おれ(Ore) / ぼく (boku) hay あたし (atashi) mà bạn phải xưng tôi theo các cụm lịch sự như: わたし (Watashi) / わたくし (watakushi)(Trong trường hợp bạn muốn diễn đạt chúng tôi thì nên dùng với わたしども). Tại công ty, doanh nghiệp: Trong công ty, khi các bạn gọi sếp thì phải sử dụng cấu trúc cơ bản là: “Họ + chức vụ” (Ví dụ: Edogawa manager). Khi làm việc với khách hàng: Khi gọi tên khách hàng của mình, bạn phải sử dụng cấu trúc: Tên + 様 (sama) hoặc cấu trúc: Tên + 殿 (dono) để thể hiện sự lịch sự. Với những người không giữ chức vụ cụ thể: Sử dụng cấu trúc “Tên +さん (San)” hoặc (Tên + くん (Kun) đối với người con trai ít tuổi hơn). Khi bạn xưng hô“công ty của chúng tôi”: Sử dụng cách xưng hô của ba từ 当社 (Tōsha ) / とうしゃ(tō sha) và わが社 (Waga sha ). Khi bạn xưng hô “công ty của đối tác”: Sử dụng cách xưng hô: そちら様 (Sochira-sama), こちら様 (kochira-sama), 御社 / おんしゃ (onsha) thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.

Lưu ý: Trong các mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp trong công việc, các bạn tuyệt đối không được gắn chữ さん (San) vào chức danh vì điều đó biểu thị sự bất lịch sự và không tôn trọng đối tác của mình.

Xem thêm: Phân Tích Khổ 2 3 Bài Mùa Xuân Nho Nhỏ (10 Mẫu), Phân Tích Khổ 2 Và 3 Bài Thơ Mùa Xuân Nho Nhỏ

Câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng trong công việc

*

Mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp trong công việc

Trong môi trường văn phòng, giao tiếp công việc các bạn cần phải “sắm” ngay cho mình một số các mẫu câu tiếng Nhật để sử dụng được trong nhiều tình huống khác nhau:

私は初めますから、あまりわかりません。教えていただけませんか.

(Watashi wa somemasukara, amari wakarimasen. Oshiete itadakemasen ka): Tôi mới tới nên không biết gì bạn hãy chỉ cho tôi nhé.

今日何時まで働きますか? (Kyo nanji made hatarakimasu ka?): Hôm nay làm đến mấy giờ vậy? こんなに大丈夫です?(Kon nani dai jobu desu): Làm thế này có được không vậy? ここに夜勤はありますか? (Koko ni yakin wa arimasu ka): Công ty ở đây có làm ca đêm không vậy? いつから仕事が初めますか? (Itsu kara shigoto ga hajimemasu ka?): Thời gian nào thì tôi bắt đầu làm việc vậy? 私の仕事は何ですか? (Watashi no shigoto wa nani desu ka?): Công việc của tôi sẽ là gì vậy? 誰と働きますか? (Dare to hatarakimasu ka ?): Tôi làm với ai vậy? どうぞよろしくお願い致します(Doozo yoroshiku onegaiitashimasu): Xin hãy giúp đỡ cho tôi 毎日私は何時働きますか? (Mainichi watashi wa nanji hatarakimasu ka ?): Mỗi ngày tôi phải làm việc bao nhiêu tiếng?

Các từ vựng tiếng Nhật trong công việc

Một số các từ vựng tiếng Nhật trong giao tiếp công việc sẽ giúp bạn biến mẫu câu của mình trở nên phong phú và đa dạng hơn. Dưới đây là các thuật ngữ rất hay được dùng, bạn có thể thay thế vào các cấu trúc ngữ pháp:

仕事 (shigoto): Công việc 求人 (kyuujin): Tuyển nhân sự 就職 (shuushoku): Làm việc 募集 (boshuu): Việc tuyển dụng 急募 (kyuubo): Tuyển người gấp 応募 (oubo): Việc đăng ký, ứng tuyển 履歴書 (rirekisho): Đơn xin việc 採用 (saiyoo): Sử dụng 雇う (yatou): Làm thuê 入社(nyuusha): Vào công ty làm việc 新社(shinsha): Người mới 条件(jouken): Điều kiện 給与 (kyuuyo): Lương 給料 (kyuuryou): Lương 月給 (gettsukyuu): Lương tính theo tháng 勤務 (kinmu): Công việc フリーター: Thời gian rảnh rỗi 夜勤 (yakin): Làm đêm シフト: Sự thay đổi 時給 (jikyuu): Lương làm theo giờ アルバイト(arubaito): Công việc làm thêm 副業 (fukugyo): Nghề phụ, công việc làm thêm 正業 (sei gyou): nghề chính 交通費 (kootsuuhi ): Phí đi lại 手当て(teate): Trợ cấp 支給(shikyuu): Trả lương 収入 (shuunyuu): Thu nhập 能力( nouryoku): Năng lực 問わない (towanai): Không vấn đề 不問 (fumon): Không vấn đề 年齢制限 (nenrei seiken): Giới hạn tuổi 見習い(minarai): Làm theo 働き方 ( hatarakikata ): Cách làm việc 作業 ( sagyou ): Công việc 転職(tenshoku ): Chuyển công việc 退職 ( taishoku ): Nghỉ việc 転勤 (tenkin): Chuyển công việc 失業( shitsugyou ): thất nghiệp

Trung tâm tiếng Nhật SOFL chia sẻ một số các mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp trong công việc. Để bắt đầu xin việc vào các công ty của Nhật Bản, hãy chuẩn bị thật tốt kiến thức ngôn ngữ cho mình bạn nhé.